ví dụ kaizen trong cuộc sống cá nhân: cuộc đời Tiếng Anh là gì. cuộc sống mà Tiếng Anh là gì. Dấu ấn cá nhân Tiếng Anh là gì. CUỘC SỐNG CÁ NHÂN in English Translation.
cuộc đời kèm nghĩa tiếng anh life, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
cuộc sống mà kèm nghĩa tiếng anh it's life, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
Dấu ấn cá nhân kèm nghĩa tiếng anh personal mark, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
Examples of using
cuộc sống cá nhân in a sentence and their translations. Cải thiện cuộc sống cá nhân. - Improve their personal life.